Tuyển sinh du học Hàn Quốc kỳ tháng 06/2025 & 09/2025 – MD Group
1. Thông tin chung về du học Hàn Quốc khóa tiếng Hàn
https://mdgroup-vn.com/du-hoc/du-hoc-han-quoc/
Hàn Quốc là điểm đến lý tưởng cho du học sinh Việt Nam bởi nền giáo dục chất lượng, chi phí hợp lý và cơ hội việc làm rộng mở. Dưới đây là thông tin chi tiết về các kỳ tuyển sinh năm 2025:
- Kỳ học tiếng Hàn: Tháng 3, 6, 9, 12 hàng năm.
- Kỳ học chuyên ngành: Tháng 3, 9 hàng năm.
- Thời gian học: Mỗi học kỳ kéo dài 10 tuần (~200 giờ học).
- Số lượng học viên: Mỗi lớp dao động từ 12 – 15 học viên.
- Học phí: Dao động từ 4,000,000 – 7,000,000 KRW/năm (tùy trường, gồm 4 kỳ học).
- Trường nhập học: Hầu hết các trường đại học tại Hàn Quốc đều tuyển sinh du học sinh Việt Nam.
2. Vì sao nên du học Hàn Quốc khóa tiếng Hàn?
Tại Việt Nam, các sinh viên chuyên ngành tiếng Hàn thường mất khoảng 4 năm để đạt trình độ TOPIK 4-5. Tuy nhiên, trong môi trường học tập trong nước, việc tiếp xúc với tiếng Hàn thường bị hạn chế, chủ yếu thông qua giáo trình và giảng dạy lý thuyết. Điều này khiến nhiều bạn dù có nền tảng kiến thức nhưng vẫn gặp khó khăn trong giao tiếp thực tế.
Ngược lại, khi du học Hàn Quốc theo chương trình khóa tiếng, bạn sẽ được học tập trong môi trường 100% tiếng Hàn, được rèn luyện kỹ năng nghe – nói hàng ngày thông qua giao tiếp với người bản xứ. Bên cạnh đó, các trường đại học tại Hàn Quốc còn áp dụng phương pháp giảng dạy hiện đại, giúp học viên tiến bộ nhanh chóng, có thể đạt TOPIK 4-5 chỉ trong 1-2 năm.
- Môi trường học tập lý tưởng: Hàn Quốc sở hữu hệ thống giáo dục tiên tiến, giảng viên giàu kinh nghiệm và chương trình đào tạo bài bản giúp du học sinh nâng cao trình độ ngôn ngữ nhanh chóng.
- Cơ hội việc làm hấp dẫn: Sinh viên có thể làm thêm với mức lương từ 9,000 – 12,000 KRW/giờ, hỗ trợ chi phí sinh hoạt.
- Chuyển tiếp học chuyên ngành dễ dàng: Sau khi hoàn thành khóa tiếng, sinh viên có thể đăng ký vào các trường đại học hàng đầu Hàn Quốc.
- Học bổng đa dạng: Hỗ trợ giảm học phí từ 30 – 100% dành cho sinh viên có thành tích tốt.
- Trải nghiệm văn hóa phong phú: Cơ hội giao lưu với nền văn hóa hiện đại, khám phá ẩm thực, phong tục, và các điểm du lịch nổi tiếng.
https://mdgroup-vn.com/trung-tam-tu-van-du-hoc-han-quoc-uy-tin-tai-dong-nai/
3. Tuyển sinh du học Hàn Quốc 2025
1. Điều kiện du học Hàn Quốc đối với các trường thông thường
Để đủ điều kiện tham gia chương trình du học Hàn Quốc, bạn cần đáp ứng các yêu cầu sau:
Tốt nghiệp THPT hoặc Đại học trong vòng 2 – 5 năm: Đối với những bạn tốt nghiệp quá 3 năm, hồ sơ sẽ được xét duyệt kỹ hơn, bao gồm quá trình học tập và làm việc sau tốt nghiệp.
Độ tuổi phù hợp: Dưới 25 tuổi. Một số trường hợp trên 25 tuổi vẫn có thể được xem xét nhưng cần chứng minh quá trình học tập hoặc làm việc rõ ràng.
Điểm học bạ từ 6.5 trở lên: Nếu điểm học bạ dưới 6.5, vẫn có thể chọn trường phù hợp để tăng tỷ lệ đậu visa.
Chứng minh tài chính rõ ràng: Thu nhập của bố mẹ từ 1,000 USD/tháng trở lên.
Sổ tiết kiệm tối thiểu 10 triệu won (khoảng 200 triệu VND), gửi trước 6 tháng tính đến thời điểm nộp visa.
Trình độ tiếng Hàn: Học tiếng Hàn tại trung tâm tối thiểu 3 – 4 tháng trước khi bay hoặc vượt qua bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn.
Sức khỏe đạt yêu cầu: Không mắc bệnh lao phổi hoặc các bệnh truyền nhiễm.
Thành tích học tập tốt là một lợi thế: Điểm số cao hoặc có giải thưởng trong các cuộc thi sẽ giúp hồ sơ của bạn nổi bật hơn.
2. Chi phí du học Hàn Quốc năm đầu học tiếng
Chi phí du học Hàn Quốc gồm các khoản sau:
- Học phí khóa tiếng Hàn: 4,000,000 – 7,000,000 KRW/năm.
- Ký túc xá: 600,000 – 1,500,000 KRW/kỳ (tùy loại phòng).
- Chi phí sinh hoạt: 300,000 – 600,000 KRW/tháng.
- Bảo hiểm y tế: 100,000 – 150,000 KRW/năm.
- Chi phí hồ sơ, visa: Khoảng 15 – 20 triệu VNĐ.
- Vé máy bay: Khoảng 5 – 10 triệu VNĐ.
Một số lưu ý về chi phí du học Hàn Quốc
- Chi phí có thể khác nhau tùy vào khu vực và trường học.
- Sinh viên có thể đi làm thêm để giảm bớt gánh nặng tài chính.
- Một số trường có chính sách học bổng hấp dẫn giúp tiết kiệm chi phí.
3. Danh sách các trường
Trường | Xếp hạng | Tỉnh
| Học phí (KRW/năm) | Điều kiện |
Konkuk University | Top 1 | Seoul | ~7.200.000 | GPA ≥ 7.0, trống không quá 2 năm, không nhận xác nhận công việc có dấu địa phương |
Thần học Seoul | Top 1 | Bucheon | ~5.800.000 | GPA ≥ 7.5, trống không quá 2 năm, tài chính tốt |
Hanyang University | Top 1 | Seoul | ~6.920.000 | GPA ≥ 7.0, Tiếng Anh 7.5, trống không quá 2 năm. |
Duksung Women University | Top 1 | Seoul | ~5.600.000 | GPA ≥ 7.0, trống không quá 2 năm. |
Dongguk University | Top 1 | Seoul | ~7.140.000 | GPA ≥ 6.5, trống không quá 2 năm. |
Yonsei University | Top 2 | Seoul | ~7.080.000 | GPA ≥ 7.0, trống không quá 2 năm. |
Kookmin University | Top 2 | Seoul | ~6.000.000 | GPA ≥ 7.0, trống không quá 2 năm. |
Catholic University of Korea | Top 2 | Seoul | ~5.800.000 | GPA ≥ 6.5, trống không quá 2 năm. |
Hansung University | Top 2 | Seoul | ~5.600.000 | GPA ≥ 7.5, trống không quá 2 năm |
Soongsil University | Top 2 | Seoul | ~5.800.000 | GPA ≥ 7.0, trống không quá 2 năm |
Seoul women’s University | Top 2 | Seoul | ~5,600,000 | GPA từ 6.5 trở lên 2. Thời gian trống không quá 2 năm 3. |
Myongji University | Top 2 | Seoul | ~6.000.000 | GPA ≥ 7.0, trống không quá 3 năm. |
Gachon University | Top 2 |
Gyeonggi | ~2.600.000 (6 tháng) | Miền Bắc, Nam GPA ≥ 6.0, Miền Trung GPA ≥ 7.0, tốt nghiệp không quá 3 năm |
Tech University of Korea | Top 2 | Gyeonggi | ~5.200.000 | GPA ≥ 7.0, tốt nghiệp không quá 3 năm |
Dongshin University | Top 2 | Cheollanam | ~4.800.000 | GPA ≥ 6.5, trống không quá 3 năm. |
Bucheon University | Top 3 | Bucheon | ~4.800.000 | GPA ≥ 7.0, trống không quá 2 năm. |
Myongji College | Top3 | Seoul | 5,000,000 | GPA từ 6.5 trở lên 2. Thời gian trống không quá 3 năm |
Yongin Songdam College | Top 3 | Gyeonggi | ~4.400.000 | GPA ≥ 7.0, trống không quá 3 năm. |
Kunjang University | Top 3 | Jeollabuk | ~4.400.000 | GPA ≥ 7.0, trống không quá 3 năm. |
Seojeong University | Top 3 | Gyeonggi | ~4.000.000 (6 tháng) | GPA ≥ 6.5, Miền Trung GPA ≥ 7.0, trống không quá 3 năm, nghỉ không quá 10 buổi. |
Howon University | Top 3 | Jeollabuk | ~4.150.000 | GPA ≥ 6.5, trống không quá 3 năm. |
Suncheon Jeil | Top 3 | Jeollanam | ~ 3,300,000 (3 kỳ) | GPA từ 6.5 trở lên. Thời gian trống không quá 3 năm 3. Số buổi nghỉ <10 |
Jeonju Vision college | Top3 | Jeollabuk | ~ 2,200,000 | GPA từ 6.5 trở lên. Thời gian trống không quá 3 năm |
Koje University | Top3 | Gyeongsangn am | ~ 3,600,000 | GPA từ 6.5 trở lên. Sinh năm 1998 – 2003 (1998 cần có bằng cao đẳng, đại học) |
Chungwoon University | Top3 | Inchone | ~ 5.000.000 | GPA từ 6.5 trở lên. Tốt nghiệp không quá 3 năm |
Ansan University | Top3 | Gyeonggi | ~ 4.800.000
| GPA từ 6.5 trở lên, ưu tiên nữ. Tốt nghiệp không quá 3 năm |
Hosan University | Top 3 | Daegu | 2.200.000 (6 tháng) | GPA từ 6.5. Thời gian trống không quá 2 năm, nghỉ không quá 5 buổi |
https://mdgroup-vn.com/tuyen-sinh-du-hoc-han-quoc-2025/
4. Lộ trình du học Hàn Quốc tại MD Group
MD Group tự hào là đơn vị hỗ trợ du học uy tín với lộ trình rõ ràng, giúp học viên an tâm khi đăng ký du học:
- Tư vấn miễn phí: Định hướng chọn trường, ngành học phù hợp.
- Hướng dẫn hồ sơ: Hỗ trợ chuẩn bị giấy tờ, xin visa nhanh chóng.
- Đào tạo tiếng Hàn: Giúp học viên đạt trình độ cần thiết trước khi xuất cảnh.
- Hỗ trợ nhập cảnh: Hướng dẫn thủ tục sân bay, đưa đón tại Hàn Quốc.
- Đồng hành lâu dài: Hỗ trợ sinh viên trong suốt quá trình học tập.
📌 Liên hệ ngay để nhận tư vấn chi tiết và cập nhật thông tin tuyển sinh du học Hàn Quốc 2025!
https://www.facebook.com/profile.php?id=61563759092139